Danh mục
Danh Mục


Switch doanh nghiệp — Bộ chia mạng có Quản lý, PoE, SFP

>Thiết Bị Mạng>Switch / Hub

Categories

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore lacus vel facilisis.

Switch PoE+ TP-Link Easy Smart SG1218MPE (20 port/ 10/100/1000 Mbps/ 2 SFP)

4,890,000đ (bao gồm VAT) 5,500,000đ

Tính năng chính: PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45, 2 × 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/x/af/at/q/p

Switch PoE Hikvision DS-3E0310P-E/M (10 port 10/100 Mbps)

1,149,000đ (bao gồm VAT) 1,300,000đ

Tính năng chính: Truyền tải 300 m,  6 KV surge protection
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE), 10/100/1000 Mbps (non-PoE)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE RJ-45, 2 × 1 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: PoE (IEEE 802.3at/af), Ethernet (IEEE 802.3/u/x/z/ab)

Switch Aruba Instant On 1430 26G 2SFP R8R50A (28 port/ 1 Gbps)

5,450,000đ (bao gồm VAT) 7,000,000đ

Tính năng chính: Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 26 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab

Switch PoE++ Unifi Pro HD 24 PoE (USW-Pro-HD-24-POE) - (28 port/ 2.5/10 Gbps/ 4 SFP+)

33,790,000đ (bao gồm VAT) 35,000,000đ

Tính năng chính: DHCP Server, DHCP Relay
Tốc độ: 2.5/10 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 22 x 2.5 Gbps PoE++ RJ-45, 2 x 10 Gbps PoE++ RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE++

Switch PoE++ Ruijie RG-NIS2100-8GT2SFP-HP (10 port/ 1 Gbps/ 2 SFP)

3,690,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Tính năng chính: PP40 protection, Instant ERPS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt)

Switch PoE++ Công Nghiệp Ruijie RG-NIS2100-4GT2SFP-HP (6 port/ 1 Gbps/ 2 SFP)

2,490,000đ (bao gồm VAT) 3,000,000đ

Tính năng chính: P40 protection, Instant ERPS configuration
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 PoE, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt)

Switch PoE+ MikroTik CRS328-24P-4S+RM (28 port/ 1/10 Gbps/ 4 SFP+)

13,590,000đ (bao gồm VAT) 15,000,000đ

Tính năng chính: RouterOS / SwitchOS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE+, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE (802.3af/at)

Switch PoE Ruijie Layer 2 RG-NBS3200-48GT4XS-P (52 port/ 1/10 Gbps/ 4 SFP+)

16,290,000đ (bao gồm VAT) 17,000,000đ

Tính năng chính: Link Aggregation, IGMP Snooping, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)

Switch Ruijie Layer 2 RG-NBS3200-48GT4XS (52 port/ 1/10 Gbps/ 4 SFP+)

8,790,000đ (bao gồm VAT) 9,990,000đ

Tính năng chính:Link Aggregation, IGMP Snooping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 4 x 10 Gbps 
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)

Switch Ruijie RG-NBS3200-24SFP/8GT4XS (28 port/ 1/10 Gbps/ SFP/SFP+)

13,990,000đ (bao gồm VAT) 15,000,000đ

Tính năng chính: Link Aggregation, IGMP Snooping
Tốc độ: 1 Gbps (SFP/SFP Combo), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps SFP Combo, 16 x 1 Gbps SFP, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)

Switch PoE Ruijie Layer 2 RG-NBS3200-24GT4XS-P (24 port/ 1/10 Gbps/ 4 SFP+)

8,990,000đ (bao gồm VAT) 9,000,000đ

Tính năng chính: Ruijie Cloud, Link Aggregation
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x RJ-45 PoE, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.1X authentication, 802.1Q VLAN

Switch Ruijie Layer 2 RG-NBS3200-24GT4XS (26 port/ 1/10 Gbps/ 4 SFP)

5,990,000đ (bao gồm VAT) 6,500,000đ

Tính năng chính: Ruijie Cloud, Link Aggregation
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.1X authentication, 802.1Q VLAN

Switch Ruijie Layer 2 RG-NBS3100-8GT2SFP (10 port/ 1 Gbps/ 2 SFP)

2,590,000đ (bao gồm VAT) 2,900,000đ

Tính năng chính: Ruijie Cloud, Link Aggregation, IGMP Snooping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)

Switch Ruijie Layer 2 RG-NBS3100-48GT4SFP-P (52 port/ 1 Gbps/ 4 SFP)

15,990,000đ (bao gồm VAT) 20,000,000đ

Tính năng chính: Link Aggregation, IGMP Snooping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+

Switch PoE++ Unifi USW-Pro-24-PoE (24 port/ 1/10 Gbps/ 2 SFP+)

23,120,000đ (bao gồm VAT) 23,990,000đ

Tính năng chính: Layer 3 / 2 Features
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps (8 PoE++, 16 PoE+), 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE++/PoE+, 802.1X Control

Switch TP-Link Desktop LS1024G (24 port/ 1 Gbps)

2,590,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng chính: Plug & Play, QoS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 × 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/i/u/ab/x/p

Switch PoE++ Unifi Professional USW-Pro-8-PoE (10 port/ 1/10 Gbps/ SFP+)

9,350,000đ (bao gồm VAT) 9,900,000đ

Tính năng chính: Layer 3 Features
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (PoE+)
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps (2 PoE++, 6 PoE+), 2 x 10 Gbps PoE+
Chuẩn kết nối: PoE++/PoE+ (802.3bt/at)

Switch Hikvision DS-3E0524R-O (24 port/ 1 Gbps)

1,969,000đ (bao gồm VAT) 2,500,000đ

Tính năng chính: Easy Plug-and-Play
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45

Switch PoE+ Omada Easy Managed ES210GMP (10 port/ 1 Gbps/ SFP Combo)

2,100,000đ (bao gồm VAT) 2,500,000đ

Tính năng chính: Omada Controller
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 9 x 1 Gbps RJ-45 (8 x PoE+), 1 x 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: 802.3at/af/x, 802.1p/DSCP QoS

Switch PoE+ DrayTek Smart Lite VigorSwitch PQ1070x (7 port/ 2.5/10 Gbps/ SFP+)

3,349,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Tính năng chính: PoE+, QoS, Ping Device Check
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/af/at/u/z/bz/ae/x/z/bz/az

Switch DrayTek VigorSwitch G2300x (30 port/ 2.5/10 Gbps/ 6 SFP+)

14,290,000đ (bao gồm VAT) 18,000,000đ

Tính năng chính: Web-Based GUI, ONVIF-Friendly
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Switch PoE APTEK Gigabit SG1164P (20 port/ 1 Gbps/ 2SFP)

2,690,000đ (bao gồm VAT) 3,000,000đ

Tính năng chính: Chống sét 4kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 1 Gbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3af/at (PoE), 802.3/u/x

Switch PoE+ TP-Link TL-SL1226P (24 x 10/100 Mbps PoE+ / 2 x 1 Gbps RJ-45/ SFP)

1,245,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Tính năng chính: 250m PoE (Extend mode)
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+), 1 Gbps (RJ-45 Uplink và SFP)
Cổng kết nối: 24 × 10/100 Mbps RJ-45 PoE+, 2× 1 Gbps RJ45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3at/af 

Switch D-Link DMS-F109TS (9 port/ 1/2.5/10 Gbps/ 1 SFP+)

2,089,000đ (bao gồm VAT) 2,790,000đ

Tính năng chính: QoS, Web-based management
Tốc độ: 1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x

Switch D-Link DMS-F106TS (6 port/ 1/2.5/10 Gbps / 1 SFP+)

1,519,000đ (bao gồm VAT) 1,690,000đ

Tính năng chính: QoS, Web-based management
Tốc độ: 1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x

Switch PoE+ Công Nghiệp Cudy IG1008P (8 port/ 1 Gbps)

1,890,000đ (bao gồm VAT) 1,990,000đ

Tính năng chính: Broadcast Storm Prevention
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps PoE+ RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3at/af PoE

Switch Unifi Pro Max 16 PoE USW-Pro-Max-16-PoE (16 port/ 1/2.5/10 Gbps/ 2 SFP)

14,390,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng chính: Layer 3 Etherlighting
Tốc độ: 1/ 2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 12 x 1 Gbps RJ-45 PoE+, 4 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE++, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3bt (PoE++)

Switch PoE+ Công Nghiệp Cudy IF1008P (8 port/ 10/100 Mbps)

1,369,000đ (bao gồm VAT) 1,500,000đ

Tính năng chính: Polarity Reverse Protection
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: 802.3at/af PoE

Switch PoE Công Nghiệp Cudy IG1005P (5 port/ 10/100/1000 Mbps)

1,329,000đ (bao gồm VAT) 1,500,000đ

Tính năng chính: Polarity Reverse Protection, Dual-Power Redundancy
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45 PoE, 1 x 1 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3at/af

Switch PoE Công Nghiệp Cudy IF1005P (5 port/ 10/100 Mbps)

1,179,000đ (bao gồm VAT) 1,950,000đ

Tính năng chính: Khả năng chịu rơi tự do, chịu sốc, rung động
Tốc độ: 10/100Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100 Mbps (4 x Poe)
Chuẩn kết nối: IEEE802.3/i/u/ab/z/x

Switch Omada TP-Link Easy Managed ES216G (16 port/ 1 Gbps)

1,719,000đ (bao gồm VAT) 1,990,000đ

Tính năng: VLAN, Port Isolation, Cable Test, QoS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.1p, 802.3x, 802.1ab, 802.1Q Tag VLAN

Switch PoE APTEK SF1244P (28 port/ 10/100 Mbps/ 2 SFP)

2,890,000đ (bao gồm VAT) 3,090,000đ

Tính năng: Cắm và chạy
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE), 1 Gbps (Uplink/SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100 Mbps PoE, 4 x 1 Gbps (2 RJ-45, 2 SFP)
Chuẩn kết nối: PoE 802.3af/at 

Switch DrayTek VigorSwitch L2+ G2542x (54 port/ 1/10 Gbps/ 6 SFP+)

12,990,000đ (bao gồm VAT) 15,000,000đ

Tính năng: IGMP snooping, QoS
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/1

Switch PoE+ TP-Link Omada Easy Managed ES206GP (6 port/ 10/100/1000 Mbps)

1,090,000đ (bao gồm VAT) 1,200,000đ

Tính năng: 250m PoE, QoS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 6 x 1 Gbps RJ-45 (4 x PoE)
Chuẩn kết nối: 802.3af/at PoE/PoE+

Switch PoE+ APTEK Hybrid SH1863P (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP)

2,590,000đ (bao gồm VAT) 3,470,000đ

Tính năng: Chống sét 4kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 18 x 10/100 Mbps PoE LAN, 6 x 1 Gbps PoE, 2 x 1 Gbps Uplink, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: I802.af/at

Switch PoE Ruijie Smart Managed RG-ES210GS-P (10 port/ 1 Gbps)

2,450,000đ (bao gồm VAT) 2,900,000đ

Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3af/at (PoE+)

Switch PoE+ TP-Link Easy Smart TL-SG1016PE (16 port/ 10/100/1000 Mbps)

3,490,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Tính năng: IGMP Snooping V1/V2/V3
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/x/q/p

Switch PoE+ TP-Link Omada ES205GP (5 port/ 1 Gbps)

929,000đ (bao gồm VAT) 1,000,000đ

Tính năng: Static Link Aggregation
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 × 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: PoE+ 802.3af/802.3at 

Switch TP-Link TL-SG108S-M2 (8 port/ 2.5 Gbps)

1,790,000đ (bao gồm VAT) 2,000,000đ

Tính năng: 802.3X Flow Control
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz

Switch PoE APTEK SF1062P (6 port/ 10/100 Mbps)

450,000đ (bao gồm VAT) 690,000đ

Tính năng: Cắm và chạy
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 6 x 10/100 Mbps
Chuẩn kết nối: 802.3af/at

Switch PoE D-Link DGS-1026MP (26 port/ 10/100/1000 Mbps)

9,990,000đ (bao gồm VAT) 10,500,000đ

Tính năng: Energy Efficient Ethernet
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps PoE, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/az/at/af

Switch PoE Dahua DH-PFS3009-8ET-65 (8 port/ 10/100 Mbps)

950,000đ (bao gồm VAT) 999,000đ

Tính năng: 2 Layer, PoE
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100 Mbps
Chuẩn kết nối: 802.3af/at

Switch Unifi USW-24 (26 port/ 10/100/1000 Mbps/ 2SFP)

7,890,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: IGMP Snooping, STP
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 26 x 1 Gbps (2 SFP)
Chuẩn kết nối: 802.1X 

Switch PoE++ Unifi Ultra 210W Layer 2 USW-Ultra-210W (8 port/ 10/100/1000 Mbps)

6,890,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: STP & RSTP
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 7 x 1 Gbps PoE+, 1 x 1 Gbps PoE++
Chuẩn kết nối: PoE: 802.3bt/at/af

Switch Planet GS-2210-8T2S (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ 2SFP)

1,849,000đ (bao gồm VAT) 1,950,000đ

Tính năng: Layer 2, QoS, Multicast
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/ab/x

Switch Aruba 2930F 24G 4SFP - JL259A (28 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP)

25,490,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Layer 3 Routing, VSF
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab

Switch PoE Grandstream GWN7700P (5 port/ 1 Gbps)

1,249,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Mac Address Auto-Learning
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps RJ-45 (4 x PoE)
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1

Switch Planet GS-4210-8T2S (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP/ Managed)

2,490,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Spanning Tree Protocol
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 8 x 2 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/1

Switch PoE Ruijie ES110GDS-P (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP)

2,390,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3at / af

Switch PoE Ruijie RG-ES106D-P V2 (6 port/ 10/100 Mbps)

790,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Chuẩn kết nối: Đang cap ...

Switch Planet GS-4210-24T2S (26 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP)

3,990,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: STP, RSTP, MSTP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3

Switch Planet GSD-1020S (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP)

2,390,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: STP, RSTP, MSTP, BPDU
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3

Switch Planet FNSW-1601 (16 port/ 10/100 Mbps)

945,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Green Networking
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100 Mbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3u/x/az

Switch Planet GSW-2401 (24 port/ 10/100/1000 Mbps)

2,339,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Chuẩn kết nối: Đang cap ...

Switch Planet GSW-1601 (16 port/ 10/100/1000 Mbps)

1,950,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Auto MDI / MDI-X
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps 
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/x/az

Switch Planet GSD-803 (8 port/ 10/100/1000 Mbps)

749,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Auto MDI/MDI-X 
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab

Bộ phát Wifi Mesh AX3000 Totolink X30 SE (2-pack) - (2976 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

2,599,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: OFDMA
Tốc độ: 2576 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6

Switch Cudy GS105D (5 port/ 10/100/1000 Mbps)

329,000đ (bao gồm VAT) 350,000đ

Tính năng: Tiết kiệm năng lượng
Tốc độ: 10/100/1000 Gbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps LAN
Chuẩn kết nối802.3i/u/ab/x

Switch Mercusys MS116GS (16 port/ 10/100/1000 Mbps)

990,000đ (bao gồm VAT) 999,000đ

Tính năng: Flow Control, QoS, Loop Prevention
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p

Switch DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x (28 port/ 10/1Gbps/ SFP)

11,990,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Central Switch Management
Tốc độ: 10 Gbps (SFP), 1 (RJ-45)
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3, 802.1

Switch Ruijie Smart Cloud RG-ES216GC-V2 (16 port/ 10/100/1000 Mbps)

2,190,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Smart Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 1 Gbps RJ-45

Switch Aruba Instant On 1430 5G Switch R8R44A (5 port/ 10/100/1000 Mbps)

1,049,000đ (bao gồm VAT)

Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3, 802.3u, 802.3ab

Switch Ruijie RG-ES224GC-V2 (24 port/ 10/100/1000 Mbps)

2,790,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3at / 802.3af

Switch PoE APTEK SG1244P (24 port/ 1 Gbps)

3,190,000đ (bao gồm VAT) 3,590,000đ

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Chuẩn kết nối: Đang cap ...

 
 
 
 

Switch PoE+ EasySmart TP-Link SG105PE (5 port/ 10/100/1000 Mbps)

949,000đ (bao gồm VAT) 1,000,000đ

Tính năng: Easy Smart, PoE
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i

 
 
 

Switch PoE+ TP-Link Easy Smart TL-SG1210MPE (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP Combo)

2,999,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: EasySmart, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 10 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i

 
 
 

Switch Ruijie RG-ES124GD (24 port/ 10/100/1000 Mbps)

2,029,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 cổng LAN RJ-45

Switch PoE Ruijie RG-ES106F-P (6 port/ 10/100 Mbps/ Unmanaged)

529,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 6 cổng

Switch PoE+ DrayTek P2540XS (48 x 10/100/1000 Mbps / 2 x 10 Gbps SFP+)

22,690,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: PoE, ...
Tốc độ: 10 Gbps ...
Cổng kết nối: 48 x ...
Chuẩn kết nối: 802.3af ...

Switch PoE+ H3C BS210T-P (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ Unmanaged)

2,089,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Quản lý từ xa 
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 10 cổng

Switch Aruba Instant On 1930 24G Class4 PoE 4SFP/SFP+ 195W JL683B (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP/ PoE+)

12,390,000đ (bao gồm VAT) 13,990,000đ

Tốc độ: 10/100/1000 Mbps 
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 

Switch Aruba Instant On 1830 48G 4SFP JL814A (48 port/ 10/100/1000 Mbps / SFP)

11,490,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps 
Cổng kết nối: 48 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3

Switch Aruba Instant On 1830 24G 2SFP JL812A (24 port/ 10/100/1000 Mbps / SFP)

6,799,000đ (bao gồm VAT) 7,000,000đ

Tốc độ: 10/100/1000 Mbps 
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3

Switch SFP+ HP V1420-24G-2SFP JH018A (24 port/ 10/100/1000/10000/ Unmanaged/ SFP+)

6,799,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 1000/10000 Mbps
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3

Switch SFP HP V1420-24G-2SFP JH017A (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ Unmanaged/ SFP)

4,499,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3

Switch HPE OfficeConnect 1420-24G-R JG708B (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ Unmanaged)

3,799,000đ (bao gồm VAT) 3,900,000đ

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 

Switch Aruba Instant On 1430 24G R8R49A (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ Unmanaged)

3,999,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 

Switch PoE+ HIKVISION DS-3E1309P-EI (8 x PoE 10/100Mbps, 1 x 1 Gbps)

979,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 8 x 100Mbps, 1 Gbps
Cổng kết nối: PoE Ethernet RJ-45, RJ45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3,

Switch Cisco C1000FE-24T-4G-L (24 x 10/100 Mbps / 2 x 1 Gbps SFP)

6,399,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Access Control Lists
Tốc độ: 10/100 RJ-45, 1G SFP
Cổng kết nối: 26 cổng
Chuẩn kết nối: 802.3az 

Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Switch doanh nghiệp là gì?

Switch doanh nghiệp là thiết bị mạng có chức năng kết nối và quản lý các thiết bị trong mạng nội bộ, thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp.

2. Bộ chia mạng có Quản lý (Managed Switch) là gì?

Bộ chia mạng có Quản lý là switch cho phép người dùng cấu hình và kiểm soát lưu lượng mạng, cung cấp tính năng quản lý nâng cao như VLAN, QoS, và giám sát mạng.

3. PoE (Power over Ethernet) là gì?

PoE là công nghệ cho phép truyền cả dữ liệu và điện năng qua một cáp Ethernet duy nhất, giúp cung cấp điện cho các thiết bị mạng như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi, và điện thoại IP.

4. SFP (Small Form-factor Pluggable) là gì?

SFP là module quang học có thể cắm được, cho phép kết nối mạng qua sợi quang, cung cấp băng thông cao và khoảng cách truyền xa hơn so với cáp đồng.

5. Switch doanh nghiệp có hỗ trợ PoE và SFP có lợi ích gì?

Switch doanh nghiệp với PoE và SFP cung cấp linh hoạt trong việc triển khai mạng, cho phép kết nối các thiết bị PoE và mở rộng mạng qua sợi quang, phù hợp cho các môi trường doanh nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy.

6. Làm thế nào để cấu hình VLAN trên switch có quản lý?

Người dùng có thể truy cập giao diện quản lý của switch qua trình duyệt web hoặc phần mềm quản lý, tạo và cấu hình VLAN theo nhu cầu, phân bổ cổng và thiết lập quy tắc chuyển tiếp.

7. Switch doanh nghiệp có hỗ trợ QoS (Quality of Service) không?

Có, switch doanh nghiệp thường hỗ trợ QoS, cho phép ưu tiên lưu lượng mạng, đảm bảo hiệu suất cho các ứng dụng quan trọng như thoại và video.

8. Làm thế nào để giám sát và quản lý switch từ xa?

Các switch doanh nghiệp thường hỗ trợ giao thức quản lý từ xa như SNMP (Simple Network Management Protocol), cho phép quản trị viên giám sát và cấu hình switch qua mạng.

9. Switch doanh nghiệp có hỗ trợ bảo mật mạng không?

Có, các tính năng bảo mật như kiểm soát truy cập, tường lửa, và phát hiện xâm nhập thường được tích hợp trong switch doanh nghiệp để bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa.

10. Làm thế nào để chọn switch phù hợp cho doanh nghiệp?

Cân nhắc số lượng thiết bị kết nối, yêu cầu băng thông, tính năng quản lý, và ngân sách để chọn switch phù hợp, đảm bảo đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của doanh nghiệp.

Đánh giá dịch vụ Switch / Hub

Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá dịch vụ này.

Đánh giá của bạn:

Gửi: Để hoàn tất việc đánh giá, chúng tôi sẽ kiểm duyệt và đăng tải.

Hotline
Hotline: 19006078 (8h-18h30)
Zalo
Tư vấn Zalo (8h-18h30)
Facebook
Chat Messenger (8h-18h30)
Xóa lịch sử chat?
Toàn bộ lịch sử trò chuyện sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn sẽ bắt đầu một cuộc hội thoại mới.