OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra X7 358H
RAM: 32GB LPDDR5X on-board
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel Arc B390
Màn hình: 14.0 in Touch, Tandem OLED, WQXGA+, 600 nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch WUXGA, 60Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0" FHD 16:9 60 Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 7 240H
RAM: 16GB DDR4 SO-DIMM
Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch, FHD, 60Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 8GB DDR4 SO-DIMM
Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 15.6" FHD 300 nits
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR5 Sodimm
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch LED
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng: 512GB SSDM.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz
RAM: 16GB DDR5 Sodimm
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 16.0 inch WUXGA, 60Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 16.0" LED WUXGA
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225U
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225U
RAM: 16GB DDR5-5600MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 16 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc 130T GPU
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255U
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 7530U
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
VGA: AMD Radeon Graphics
Màn hình: 15.6 inch, FHD, IPS
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 7 355
RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: Integrated, Intel Graphics
Màn hình: 14" WUXGA IPS
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 5 325
RAM: 24 GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: Integrated Intel Graphics
Màn hình: 14 diagonal, WUXGA, IPS, 300 nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 5 325
RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14", WUXGA, IPS, anti-glare, 300 nits
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14 inch FHD
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5-5200 (1 x 16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD
OS: No Os
CPU: Intel Core Ultra 5 225H up
RAM: 16GB DDR5-5600 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel Arc 130T GPU
Màn hình: 16 inch WUXGA
OS: No Os
CPU: Intel Core Ultra 5 135H
RAM: 16GB DDR5-5600
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel Arc Graphics
Màn hình: 16 inch WUXGA
OS: Windows 11 Pro
CPU: Intel Core Ultra 7 258V
RAM: 32GB LPDDR5X-8533 Onboard
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Arc Graphics 140V
Màn hình: 14 inch 2.8K
OS: Windows 11 Pro
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H
RAM: 32GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: 1 TB SSD M.2 2280 PCIe
VGA: NVIDIA RTX PRO 500 6GB
Màn hình: 14.5" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits
OS: Windows® 11 Home Single ...
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, ...
RAM: 32GB DDR5 5600Mhz (2 x ...
Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 ...
VGA: Intel® Arc™ 130T GPU
Màn hình: 16 inch WUXGA ...
OS: No OS
CPU: Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5 5600Mhz
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU
Màn hình: 16 inch WUXGA
OS: Windows 11 Pro
CPU: Intel Core Ultra 7 258V
RAM: 32GB LPDDR5x 8533Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280
VGA: Intel Arc Graphics 140V
Màn hình: 14 inch 2.8K
OS: Free Dos
CPU: Ryzen 3 3200G
RAM: 8 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Radeon RX Vega 8 Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-14400
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 730
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 16GB DDR4 Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel HD Graphic
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 7 5700G
RAM: 32 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 1 TB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Radeon Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-14400
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 730
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel HD Graphic
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: CPU Intel Core i3-14100 up to 4.7GHz
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe cắm Ram)
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-14400
RAM: 32 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i3-12100
RAM: 8GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600GT
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Radeon Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: CPU Intel Core Ultra 5 225
RAM: 8GB DDR5 Bus 5600Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Ubuntu
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz (2 x 16GB)
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel HD Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14500
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVME NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 14400F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5600X
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500 GB SSD PCIe NV3
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 14400F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVME NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 32 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD NVME NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 14700
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe
VGA: RTX 5060 8GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD NVME PCIe NV3
VGA: RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 14400F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500 GB SSD PCIe
VGA: RTX 5060 8GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 7 265KF
RAM: 32 GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: SSD 1TB M2 NVME
VGA: MSI RTX 5070 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 9 285K
RAM: 32GB 5600Mhz DDR5
Ổ cứng: SSD 1TB PCIe Gen 4x4
VGA: MSI 5080 Gaming Trio 16GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: i5 12400F
RAM: 16GB 3200 MHz
Ổ cứng: SSD Kingston NV2 500GB
VGA: MSI RTX 3060 12GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: i5 12400F
RAM: Corsair 16GB (2 x 8GB)
Ổ cứng: SSD Kingston NV2 250GB
VGA: MSI RTX 3050 6G OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: i9-14900KF
RAM: Corsair 32GB (2 x 16GB)
Ổ cứng: SSD 500GB NVME
VGA: RTX 4070 SUPER 12G OC
OS: Free Dos
CPU: i7-14700KF
RAM: Corsair 16GB (2 x 8GB)
Ổ cứng: SSD 500GB M.2
VGA: RTX 4060 8G OC
OS: Free Dos
CPU: i5 12400F
RAM: Corsair 16GB (1 x 16GB)
Ổ cứng: SSD Kingston NV2 250GB
VGA: MSI GTX 1650 4GB OC
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD M.2 PCIE
VGA: RTX A1000 8GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD M.2 PCIE NVME Gen 4x4
VGA: RTX A1000 8GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVME NV3
VGA: 500GB SSD PCIe NVME NV3
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 9 9900X, 4.4 - 5.6 GHz, 64 MB
RAM: 64GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: SSD 1TB NVME Gen 5, 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
VGA: NVIDIA RTX 4500 ADA 24GB ECC
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 14700F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 14700F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD M.2 PCIE NVME
VGA: RTX A1000 8GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 14700F
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 14700F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD NVME NV3
VGA: NVIDIA RTX A400 4GB
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel® Core™ i5-14500
RAM: 16GB DDR5 4800 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe®
VGA: Intel® UHD Graphics 770
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 16GB DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 8GB SODIMM DDR5-5200
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
OS: No Os
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz
RAM: 8GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel UHD Graphics
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 8 GB DDR5-4800 MT/s
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: Integrated Intel UHD
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 16GB DDR5 4800MT/s (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB PCIe SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: No OS
CPU: Intel Core Ultra 5 225
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 ...
VGA: Intel Graphics
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core i7-14700
RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 16GB DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400 2.50GHz
RAM: 16GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 8GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7 14700
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 8GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-14400 2.5GHz
RAM: 8GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel UHD Graphics 730
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 8GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz
RAM: 8GB DDR5 5600MHz Sodimm
Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
OS: No OS
CPU: Intel Core Ultra 5 225
RAM: 8GB DDR5 5600Mhz
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5-5200 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel UHD Graphics
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 7ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 24 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 120Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 120Hz
Size: 23.8 Inch
Độ phân giải: 1920x1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 nits
Thời gian phản hồi: 4ms
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Size: 24 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 21.45 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 nits
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 19.5 inch
Độ phân giải: 1600 x 900
Tấm nền: TN
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5 ms
Tần số quét: 120 Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 4ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 120Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 nits
Thời gian phản hồi: 1ms
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5 ms
Tần số quét: 120 Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 6ms
Tần số quét: 144Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 350 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 180Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In phun màu đa năng
Giao tiếp: Wi-Fi Direct, USB 2.0
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 12 trang/phút
Sử dụng mực: HP 32, GT52
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi, In 2 mặt tự động
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi
Tốc độ: In: Lên đến 23 trang A4/phút (trắng đen, draft); 22 trang A4/phút (màu, draft); 15 trang A4/phút (trắng đen), 9 A4/phút (màu)
Sử dụng mực: GT52; GT53
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Tính năng: In, Scan, Copy, In qua Wifi, LAN, Khay ADF, In 2 mặt tự động
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Wi-Fi; LAN
Tốc độ: In: Lên đến 23 trang A4/phút (trắng đen, draft); 22 trang A4/phút (màu, draft); 15 trang A4/phút (trắng đen), 9 A4/phút (màu)
Sử dụng mực: GT52; GT53
Tính năng: In laser đen trắng đa năng, Scan, Copy, Fax
Giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wifi
Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Tối đa 20 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in HP 110A W1112A
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440
Tốc độ: Tốc độ in (ISO): 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (đen trắng)
Tính năng chính: In, Scan, Copy; in không dây qua Wi-Fi và Wi-Fi Direct
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n)
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In laser trắng đen, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; WiFi
Độ phân giải: Tối đa 1200 x 600 dpi
Tốc độ: 22pm(A4)/23ppm(Letter)
Sử dụng mực: TO-C2310H, mực nạp RG-208
Tính năng chính: QoS, route policy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45 LAN, 1 x 1G WAN/LAN, 1G SFP WAN
Bảo mật: 802.1x, Hotspot
Tính năng: Mesh, OBSS, OFDMA
Tốc độ: 2402 Mbps
Anten: 5 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3/WPA2
Tính năng: Load Balancing, Wifi Marketing
Tốc độ: 1/2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 10G SFP LAN/WAN, 2 x 2.5G RJ-45 LAN/WAN, 8 x 1G RJ-45 LAN/WAN
Cổng kết nối: LAN/WAN: 1 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps RJ-45/SFP, 2 x 1 Gbps RJ-45. LAN: 2 x 1 Gbps RJ-45
Nguồn: AC 100-240V @ 1A
NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
Chuẩn kết nối: 802.1q
Tính năng: PoE, ...
Tốc độ: 10 Gbps ...
Cổng kết nối: 48 x ...
Chuẩn kết nối: 802.3af ...
Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Web-Based GUI, ONVIF-Friendly
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az
Tính năng chính: STP, RSTP, MSTP
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/1
Tính năng: IGMP snooping, QoS
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/1
Tính năng: Central Switch Management
Tốc độ: 10 Gbps (SFP), 1 (RJ-45)
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3, 802.1
Tính năng chính: Spanning Tree (STP, RSTP, MSTP)
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps PoE+, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at/af/at/u/ab/bz/ae/x/q/p/d/w
Tính năng: Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q
Giao tiếp: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 10 Gbps (SFP+), 1 Gbps (RJ-45)
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng chính: Airtime Fairness, Virtual AP Controller
Tốc độ: 4800 Mbps (5 GHz) + 1200 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: PoE+, QoS, Ping Device Check
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/af/at/u/z/bz/ae/x/z/bz/az
Tính năng: Mesh Node
Tốc độ: 3000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps
Anten: 2x External Dipole DB, 1 x Internal PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/2/3
Tính năng chính: Storm Control, Quality of Service, Loop Detection
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az
Tính năng: VPN
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 1 GbE SFP WAN, 1 GbE RJ-45
Bảo mật: Authentication Pre-Shared Key, 802.1X
Tính năng: Ứng dụng dành cho gia đình hoặc trường học-Dành cho 1 PC hoặc máy Mac-Các phiên bản cổ điển bao gồm Word, Excel và PowerPoint dành cho Windows 11 và Windows 10
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 11, Windows 10 hoặc macOS
Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn
Tính năng: Ứng dụng dành cho gia đình hoặc trường học-Dành cho 1 PC hoặc máy Mac-Các phiên bản cổ điển bao gồm Word, Excel và PowerPoint dành cho Windows 11 và Windows 10
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 11, Windows 10 hoặc macOS
Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn
Tính năng: Ứng dụng dành cho gia đình và các doanh nghiệp nhỏ-Dành cho 1 PC hoặc máy Mac-Các phiên bản cổ điển của Word, Excel, PowerPoint, và Outlook cho Windows 11 và Windows 10
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 11, Windows 10 hoặc macOS
Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn