Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 8 x 100Mbps, 1 Gbps
Cổng kết nối: PoE Ethernet RJ-45, RJ45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3,
Tính năng: Access Control Lists
Tốc độ: 10/100 RJ-45, 1G SFP
Cổng kết nối: 26 cổng
Chuẩn kết nối: 802.3az
Tính năng: Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q
Giao tiếp: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 10 Gbps (SFP+), 1 Gbps (RJ-45)
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: IGMP Snooping, Loop Prevention
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 28 x 1 Gbps (2SFP, 2 PoE)
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng: CCTV mode, Power Priority
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100 Mbps PoE, 2 x 10/100 Mbps Uplink
Chuẩn kết nối: 802.3u/x/at/af
Tính năng: PoE/PoE+
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 9 x 1 Gbps PoE RJ-45
Công suất: 802.3 af/at, 123 W
Tính năng: Plug-and-play
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 10 x 10/100 Mbps (8 x PoE)
Chuẩn kết nối: IEEE802.3/u/x/af/at
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100 Mbps LAN
Tính năng chính: Up to 300 m Long Range
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 4 × 10/100 Mbps PoE,1 × 10/100 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3af, 802.3at
Tính năng chính: Layer 3 routing, Inter-VLAN routing
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 2 x 1 Gbps (SFP)
Chuẩn kết nối: 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3ae, 802.3an
Tính năng chính: Link Aggregation, IGMP Snooping,
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.1d, 802.1w, 802.1s
Tính năng chính: Link Aggregation, IGMP Snooping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+
Tính năng chính: 802.1X Control, Advanced IGMP
Tốc độ: 25 Gbps (SFP), 2.5/10 Gbps (RJ-45)
Cổng kết nối: 16 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE+++, 32 x 10 Gbps RJ-45 PoE+++, 4 x 25 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.1X ...
Tính năng chính: Simplified Campus Automation
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 4 x10 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.1.../802.3...
Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Chuẩn kết nối: Đang cap ...
Tính năng: Spanning Tree STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/z/ad/x, 802.1d/s/w/q/x/p
Tính năng: VLAN1, Voice VLAN, VLAN Trunking Protocol
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.1/3
Tính năng: Remote Monitoring (RMON)
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: Cisco Business Dashboard
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 18 port (16 x RJ-45, 2 x SFP)
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Smart Managed
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 16 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: L2+ Static Routing
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/x/af/at
Tính năng: Green Energy
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps/ 2 x 100/1000 Mbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE: 802.3af/at
Tính năng: Cisco Business
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3/1
Tính năng chính: Remote Monitoring
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: Omada Cloud
Tốc độ: 10 Gbps (SFP+), 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng: 6KV Surge Protection
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 9 x 10/100 Mbps (8 x PoE)
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng: STP/RSTP Loop Prevention
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE), 1 Gbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100 Mbps PoE, 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: 802.3af, 802.3at
Tính năng: PoE
Tốc độ: 10/100/1000
Cổng kết nối: 9 x 1 Gbps (8 x PoE), 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Cisco Business
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: Cisco Business Dashboard
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: Hỗ trợ STP, RSTP, MSTP
Tốc độ: 10/100/1000
Cổng kết nối: 16 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng: Green Networking
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3u/x/az
Tính năng: 16 IP Interfaces, Static Routing, DHCP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/1
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tính năng: VLAN, MAC filter
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps
Tính năng: PoE/PoE+
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 ...
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng: L2/L3/L4 QoS, IGMP Snopping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45 PoE, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Ruijie Smart Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (4 PoE), 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng: Smart Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps (4 PoE)
Chuẩn kết nối: PoE 802.3at/af
Tính năng: Cisco Business
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps SFP, 1 x 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3x
Tính năng: Cisco Business
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps LAN PoE
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Cisco Business PnP
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Tính năng: Cloud Access
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 28 x 1 Gbps, RJ-45/SFP
Chuẩn kết nối: 802.1/802.3
Tính năng: Smart Managed
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.1
Tính năng: Automatic
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 18 cổng
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng: IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 28 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 5 cổng
Chuẩn kết nối: 802.1d Spanning Tree
Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 10 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 cổng
Tốc độ: 100 Mbps/1 Gbps
Cổng kết nối: 16 × 100 PoE LAN RJ45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 5 × 10 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 10 x 10/100 Mbps (8 x PoE)
Công suất: tối đa 120W
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3x, 802.3af/at
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Truyền tải 300 m, 6 KV surge protection
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE), 10/100/1000 Mbps (non-PoE)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE RJ-45, 2 × 1 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: PoE (IEEE 802.3at/af), Ethernet (IEEE 802.3/u/x/z/ab)
Tính năng: Cisco Business
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps PoEm 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/1
Tính năng: Cisco Business
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3x
Tính năng: 10/100/1000 Mbps
Tốc độ: Smart Switch, PoE+
Cổng kết nối: 48 x Gbps RJ-45, 4 x Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 cổng LAN RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Nguồn: AC 100-240V @ 0.7A
Switch doanh nghiệp là thiết bị mạng có chức năng kết nối và quản lý các thiết bị trong mạng nội bộ, thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp.
Bộ chia mạng có Quản lý là switch cho phép người dùng cấu hình và kiểm soát lưu lượng mạng, cung cấp tính năng quản lý nâng cao như VLAN, QoS, và giám sát mạng.
PoE là công nghệ cho phép truyền cả dữ liệu và điện năng qua một cáp Ethernet duy nhất, giúp cung cấp điện cho các thiết bị mạng như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi, và điện thoại IP.
SFP là module quang học có thể cắm được, cho phép kết nối mạng qua sợi quang, cung cấp băng thông cao và khoảng cách truyền xa hơn so với cáp đồng.
Switch doanh nghiệp với PoE và SFP cung cấp linh hoạt trong việc triển khai mạng, cho phép kết nối các thiết bị PoE và mở rộng mạng qua sợi quang, phù hợp cho các môi trường doanh nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy.
Người dùng có thể truy cập giao diện quản lý của switch qua trình duyệt web hoặc phần mềm quản lý, tạo và cấu hình VLAN theo nhu cầu, phân bổ cổng và thiết lập quy tắc chuyển tiếp.
Có, switch doanh nghiệp thường hỗ trợ QoS, cho phép ưu tiên lưu lượng mạng, đảm bảo hiệu suất cho các ứng dụng quan trọng như thoại và video.
Các switch doanh nghiệp thường hỗ trợ giao thức quản lý từ xa như SNMP (Simple Network Management Protocol), cho phép quản trị viên giám sát và cấu hình switch qua mạng.
Có, các tính năng bảo mật như kiểm soát truy cập, tường lửa, và phát hiện xâm nhập thường được tích hợp trong switch doanh nghiệp để bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa.
Cân nhắc số lượng thiết bị kết nối, yêu cầu băng thông, tính năng quản lý, và ngân sách để chọn switch phù hợp, đảm bảo đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của doanh nghiệp.
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!